benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~につき」

1. Diễn tả lý do (trang trọng): Vì... Thường dùng trong các thông báo, bảng cáo thị hoặc thuyết minh chính thức. 2. Diễn tả tỷ lệ: Mỗi... / Cho mỗi... Ví dụ: 「一人につき」 (Cho mỗi người).

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~につき
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

区役所からのお知らせ:本日、システムメンテナンス(  )、第3窓口は閉鎖しております。

Lựa chọn

  1. ものだから
  2. ことだし
  3. ばかりに
  4. につき

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + につき

【Ý nghĩa】

1. Diễn tả lý do (trang trọng): Vì... Thường dùng trong các thông báo, bảng cáo thị hoặc thuyết minh chính thức. 2. Diễn tả tỷ lệ: Mỗi... / Cho mỗi... Ví dụ: 「一人につき」 (Cho mỗi người).

【Phân biệt】

1. Sắc thái văn phong: Đây là cách nói văn viết cực kỳ trang trọng, hay thấy trên bảng thông báo, bảng tin hoặc công văn chính thức. Hầu như không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. 2. Tính khách quan: Diễn tả trạng thái hoặc nguyên nhân khách quan, không kèm cảm xúc chủ quan cá nhân. 3. Bối cảnh thực tế: Trong các thông báo tại UBND quận, nhà ga, thư viện... khi giải thích việc "đóng cửa/điều chỉnh do nguyên nhân nào đó", hầu như chắc chắn dùng 「~につき」.

【Ví dụ】

1. 清掃中につき、足元にご注意ください。(Đang trong lúc vệ sinh, vui lòng chú ý dưới chân.)
2. 祝日につき、本日は休館させていただきます。(Vì là ngày lễ nên hôm nay chúng tôi xin phép nghỉ.)

【Điểm thực chiến】

Trong bài thi ngữ pháp N3, nếu thấy bối cảnh đề bài là "看板" (bảng hiệu) hoặc "お知らせ" (thông báo), và trước chỗ trống là danh từ, hãy ưu tiên cân nhắc chọn 「~につき」.

Điểm học tập

  • Dùng cho thông báo lý do trang trọng, khách quan
  • Thường đi sau danh từ
  • Không mang màu sắc chủ quan

FAQ

    • q: Trong văn nói muốn diễn đạt lý do có dùng 「につき」 được không?
    • a: Không được. Trong văn nói hãy dùng 「~なので」 hoặc 「~から」. Dùng 「につき」 sẽ khiến bạn nghe như đang đọc bảng thông báo vậy.