1. Diễn tả lý do (trang trọng): Vì... Thường dùng trong các thông báo, bảng cáo thị hoặc thuyết minh chính thức. 2. Diễn tả tỷ lệ: Mỗi... / Cho mỗi... Ví dụ: 「一人につき」 (Cho mỗi người).
区役所からのお知らせ:本日、システムメンテナンス( )、第3窓口は閉鎖しております。
Đáp án đúng:4
Danh từ + につき
1. Diễn tả lý do (trang trọng): Vì... Thường dùng trong các thông báo, bảng cáo thị hoặc thuyết minh chính thức. 2. Diễn tả tỷ lệ: Mỗi... / Cho mỗi... Ví dụ: 「一人につき」 (Cho mỗi người).
1. Sắc thái văn phong: Đây là cách nói văn viết cực kỳ trang trọng, hay thấy trên bảng thông báo, bảng tin hoặc công văn chính thức. Hầu như không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. 2. Tính khách quan: Diễn tả trạng thái hoặc nguyên nhân khách quan, không kèm cảm xúc chủ quan cá nhân. 3. Bối cảnh thực tế: Trong các thông báo tại UBND quận, nhà ga, thư viện... khi giải thích việc "đóng cửa/điều chỉnh do nguyên nhân nào đó", hầu như chắc chắn dùng 「~につき」.
1. 清掃中につき、足元にご注意ください。(Đang trong lúc vệ sinh, vui lòng chú ý dưới chân.)
2. 祝日につき、本日は休館させていただきます。(Vì là ngày lễ nên hôm nay chúng tôi xin phép nghỉ.)
Trong bài thi ngữ pháp N3, nếu thấy bối cảnh đề bài là "看板" (bảng hiệu) hoặc "お知らせ" (thông báo), và trước chỗ trống là danh từ, hãy ưu tiên cân nhắc chọn 「~につき」.