benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「について」

Diễn tả chủ đề, đề tài. Nghĩa là "Về...", "Đối với (chủ đề)...". Dùng để đưa ra phạm vi nội dung của cuộc trò chuyện, suy nghĩ hoặc nghiên cứu.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:について
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

すみません、この2026年製の最新冷蔵庫の機能(  )、詳しく教えていただけませんか。

Lựa chọn

  1. に際して
  2. について
  3. にわたって
  4. に反して

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + について

【Ý nghĩa】

Diễn tả chủ đề, đề tài. Nghĩa là "Về...", "Đối với (chủ đề)...". Dùng để đưa ra phạm vi nội dung của cuộc trò chuyện, suy nghĩ hoặc nghiên cứu.

【Phân biệt】

「~について」 là cách đánh dấu chủ đề cơ bản nhất. So với nó, 「~に関して」 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Khi hỏi về tính năng tại cửa hàng, xác nhận đơn hàng tại nhà hàng hoặc báo cáo trong công ty, đây là cách nói chuẩn mực để đưa ra vấn đề cốt lõi. Trong bối cảnh thị trường điện máy năm 2026 cạnh tranh gay gắt, việc người tiêu dùng hỏi sâu về các tính năng cụ thể là tình huống mua sắm điển hình.

【Ví dụ】

1. 日本の文化について作文を書きました。(Tôi đã viết bài văn về văn hóa Nhật Bản.)
2. 次の会議の予定について、メールで連絡します。(Tôi sẽ liên lạc qua email về dự định của cuộc họp tới.)

【Điểm ghi điểm】

Khi thấy vế sau là các động từ như 「聞く (hỏi), 話す (nói), 考える (suy nghĩ), 調べる (tìm hiểu), 書く (viết)」, thường chọn 「について」 cho chỗ trống.

Điểm học tập

  • Đưa ra chủ đề của cuộc đối thoại hoặc suy nghĩ
  • Vế sau thường là động từ chỉ ngôn ngữ hoặc nhận thức
  • Dùng được cho cả văn nói và văn viết không quá trang trọng

FAQ

    • q: Bổ nghĩa cho danh từ như thế nào?
    • a: Danh từ + についての + Danh từ. Ví dụ: Lo lắng về tương lai (将来についての不安).