Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ... mà còn...", "Thêm vào đó...". Trên cơ sở những gì đã có, bổ sung thêm những sự vật cùng loại hoặc có liên quan khác.
(病院で)「先生、昨夜からのひどい咳( )、今朝は熱も出てきました。」
Đáp án đúng:2
Danh từ + に加えて
Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ... mà còn...", "Thêm vào đó...". Trên cơ sở những gì đã có, bổ sung thêm những sự vật cùng loại hoặc có liên quan khác.
「~に加えて」 nhấn mạnh vào việc "cộng dồn" thuần túy, thường dùng để mô tả trạng thái hoặc sự việc trở nên nặng nề hơn. Trong bối cảnh y tế, việc trình bày một triệu chứng trước, sau đó nói "thêm vào đó" một triệu chứng khác là logic cốt lõi khi trao đổi với bác sĩ. Đáp án gây nhiễu 「につれて」 mang nghĩa "cùng với (sự biến đổi tỉ lệ)", không hợp ngữ cảnh chồng chất triệu chứng; 「に際して」 nghĩa là "khi/nhân dịp", bị sai về mốc thời gian. 2. Ngữ pháp này thường dùng để trình bày tác động kép của chính sách mới năm 2026 (ví dụ: phí thủ tục tăng + thời gian xét duyệt kéo dài).
1. 大雨に加えて風も強くなってきたので、外出は控えましょう。(Mưa lớn cộng thêm gió cũng mạnh lên nên hạn chế ra ngoài nhé.)
2. 英語に加えて、2026年からは日本語のスキルもさらに重視される。(Bên cạnh tiếng Anh, từ năm 2026 kỹ năng tiếng Nhật cũng sẽ được coi trọng hơn nữa.)
Thường đi kèm với các từ như 「も」「さらに」.