benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~に限らず」

Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ giới hạn ở...", "Không chỉ... mà còn...". Nghĩa là không chỉ có vế trước mà phạm vi còn rộng hơn, bao gồm cả vế sau và các thành phần khác.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~に限らず
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

2026年以降、この職場のルールは外国人スタッフ(  )、日本人スタッフも全員守らなければなりません。

Lựa chọn

  1. に限って
  2. に限らず
  3. に際して
  4. を問わず

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + に限らず

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ giới hạn ở...", "Không chỉ... mà còn...". Nghĩa là không chỉ có vế trước mà phạm vi còn rộng hơn, bao gồm cả vế sau và các thành phần khác.

【Phân biệt】

1. 「~に限らず」: Tập trung vào việc mở rộng phạm vi, thường đi kèm với 「~も」. 2. 「~を問わず」: Nghĩa là bất kể... (bất kể nam nữ, bất kể quốc tịch), thường dùng trong thông tin tuyển dụng chính thức (đây là từ vựng N2 nhưng hay làm nhiễu ở N3). 3. 「~ばかりか」: Nhấn mạnh sự tăng tiến mức độ. Câu này nhấn mạnh tính phổ quát của quy tắc đối với tất cả mọi người (cả người nước ngoài và người Nhật), nhấn mạnh phạm vi, nên chọn 「に限らず」.

【Ví dụ】

1. この映画は子供に限らず、大人も楽しめます。(Bộ phim này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích.)
2. 最近は女性に限らず、男性も化粧をする人が増えている。(Gần đây không chỉ phụ nữ mà nam giới trang điểm cũng đang tăng lên.)

【Gợi ý thực tế】

Nơi làm việc ở Nhật sau năm 2026 nhấn mạnh tính đa dạng (D&I) và mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Cách biểu đạt phạm vi "Không chỉ A mà cả B..." này là trọng tâm kiểm tra.

Điểm học tập

  • Biểu thị việc mở rộng phạm vi
  • Vế sau thường đi kèm với 「も」
  • Thường kết nối sau danh từ

FAQ

    • q: Nó có giống 「だけでなく」 không?
    • a: Ý nghĩa gần như giống nhau, nhưng 「に限らず」 có ngữ cảm cứng hơn một chút, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt mang tính giải thích.