Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ giới hạn ở...", "Không chỉ... mà còn...". Nghĩa là không chỉ có vế trước mà phạm vi còn rộng hơn, bao gồm cả vế sau và các thành phần khác.
2026年以降、この職場のルールは外国人スタッフ( )、日本人スタッフも全員守らなければなりません。
Đáp án đúng:2
Danh từ + に限らず
Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ giới hạn ở...", "Không chỉ... mà còn...". Nghĩa là không chỉ có vế trước mà phạm vi còn rộng hơn, bao gồm cả vế sau và các thành phần khác.
1. 「~に限らず」: Tập trung vào việc mở rộng phạm vi, thường đi kèm với 「~も」. 2. 「~を問わず」: Nghĩa là bất kể... (bất kể nam nữ, bất kể quốc tịch), thường dùng trong thông tin tuyển dụng chính thức (đây là từ vựng N2 nhưng hay làm nhiễu ở N3). 3. 「~ばかりか」: Nhấn mạnh sự tăng tiến mức độ. Câu này nhấn mạnh tính phổ quát của quy tắc đối với tất cả mọi người (cả người nước ngoài và người Nhật), nhấn mạnh phạm vi, nên chọn 「に限らず」.
1. この映画は子供に限らず、大人も楽しめます。(Bộ phim này không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích.)
2. 最近は女性に限らず、男性も化粧をする人が増えている。(Gần đây không chỉ phụ nữ mà nam giới trang điểm cũng đang tăng lên.)
Nơi làm việc ở Nhật sau năm 2026 nhấn mạnh tính đa dạng (D&I) và mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Cách biểu đạt phạm vi "Không chỉ A mà cả B..." này là trọng tâm kiểm tra.