1. (Suy đoán phủ định) Chắc là không...; 2. (Ý chí phủ định) Tuyệt đối không (định làm)... Đây là cách diễn đạt mang tính văn viết, thể hiện sự quyết đoán hoặc suy đoán mạnh mẽ.
一度日本での信頼を失えば、同じ会社で二度と働くことはでき( )。
Đáp án đúng:2
V-u (Động từ nhóm 2 có thể bỏ “る”) + まい
1. (Suy đoán phủ định) Chắc là không...; 2. (Ý chí phủ định) Tuyệt đối không (định làm)... Đây là cách diễn đạt mang tính văn viết, thể hiện sự quyết đoán hoặc suy đoán mạnh mẽ.
1. Trong kỳ thi N3, cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu để kiểm tra sự thấu hiểu về "quyết tâm phủ định" của tác giả. 2. 「~ないだろう」 có ngữ cảm nhẹ nhàng; 「~まい」 mang màu sắc văn cổ mạnh hơn, thể hiện sự khẳng định hoặc lời thề không thể bàn cãi. 3. Trong công việc, dùng khi thể hiện quyết tâm không tái phạm lỗi hoặc khẳng định về một việc xấu có xác suất cực thấp. Lưu ý: 「する」 chuyển thành 「するまい」 hoặc 「すまい」.
1. 彼はもう二度と嘘はつくまい。(Anh ấy chắc sẽ không nói dối lần thứ hai đâu / Anh ấy tuyệt đối không định nói dối nữa.)
2. これほど準備したのだから、明日のプレゼンで失敗はすまい。(Đã chuẩn bị đến mức này thì buổi thuyết trình ngày mai chắc sẽ không thất bại đâu.)