Diễn tả ý nghĩa "quyết định (làm việc gì)". Nhấn mạnh đây là quyết định chủ quan dựa trên ý chí của chính người nói. Nếu dùng 「~ことにしている」 thì biểu thị việc đã hình thành thói quen và đang duy trì.
2026年の入管法改正に備えて、今日から毎日30分、新しい法規を勉強( )。
Đáp án đúng:3
V-u / V-nai + ことにする
Diễn tả ý nghĩa "quyết định (làm việc gì)". Nhấn mạnh đây là quyết định chủ quan dựa trên ý chí của chính người nói. Nếu dùng 「~ことにしている」 thì biểu thị việc đã hình thành thói quen và đang duy trì.
1. Đây là cách diễn đạt đưa ra quyết định cơ bản và quan trọng nhất của N3. 2. 「~ことにする」 nhấn mạnh ý chí chủ quan (VD: Tôi quyết định bỏ thuốc); còn 「~ことになる」 nhấn mạnh quyết định từ bên ngoài hoặc kết quả tự nhiên (VD: Công ty quyết định điều chuyển công tác). 3. Trong bối cảnh tuân thủ quy định năm 2026 đầy nghiêm ngặt, nhân viên vì sự phát triển sự nghiệp mà chủ động quyết định học quy định mới, sử dụng 「ことにする」 thể hiện rõ nhất tinh thần cầu tiến và tính tự chủ. Đáp án nhiễu 「~かな」 chỉ sự do dự, không hợp với quyết tâm "ôn tập/quyết định" của câu này.
1. 健康のために、明日から毎日走ることにしました。(Vì sức khỏe, tôi đã quyết định từ mai sẽ chạy bộ mỗi ngày.)
2. どんなに忙しくても、週に一度は家族に電話することにしている。(Dù bận đến mấy tôi cũng duy trì việc gọi điện cho gia đình mỗi tuần một lần.)
Thường dùng dưới dạng 「~ことにした」 (đã quyết định) hoặc 「~ことにしている」 (duy trì quyết định đó như thói quen).