Diễn tả "thói quen" hoặc "quy tắc tự đặt ra cho bản thân". Có nghĩa là "quyết định duy trì làm...". Nhấn mạnh đây là thói quen do cá nhân chủ quan quyết định và đang kiên trì thực hiện.
仕事の合間に2026年の新制度を勉強( )、毎日少しずつ進めています。
Đáp án đúng:3
V-u / V-nai + ことにしている
Diễn tả "thói quen" hoặc "quy tắc tự đặt ra cho bản thân". Có nghĩa là "quyết định duy trì làm...". Nhấn mạnh đây là thói quen do cá nhân chủ quan quyết định và đang kiên trì thực hiện.
1. 「~ことにしている」 nhấn mạnh tính tự giác cá nhân. 2. 「~ことになっている」 nhấn mạnh quy tắc, pháp luật do bên ngoài quyết định (điểm phân biệt bắt buộc phải biết của N3). 3. Trong câu này, "mỗi ngày tiến hành từng chút một" thể hiện thói quen tự giác và sự kỷ luật cá nhân, vì vậy chọn 「ことにしている」.
1. 健康のために、毎晩お酒を飲まないことにしています。(Để bảo vệ sức khỏe, tôi quyết định duy trì việc không uống rượu mỗi tối.)
2. 職場のトラブルを防ぐために、報告・連絡・相談を徹底することにしています。(Để phòng tránh rắc rối tại nơi làm việc, tôi quyết định triệt để thực hiện báo cáo - liên lạc - thảo luận.)
Trong thực tế, thông qua việc mô tả "thói quen tốt tự đặt ra", bạn có thể cho nhà tuyển dụng thấy tính kỷ luật cao và sự coi trọng tuân thủ của mình.