benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ことから」

"Vì...", "Do... (căn cứ phán đoán)". Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một phán đoán. Thường dùng để giải thích khởi nguồn của sự việc, nguồn gốc của tên gọi hoặc làm căn cứ cho phán đoán.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ことから
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

このアパートは駅に近い(  )、若い社会人にとても人気がある。

Lựa chọn

  1. おかげで
  2. せいで
  3. ためで
  4. ことから

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ, Tính từ thể thông thường / Danh từ + である + ことから

【Ý nghĩa】

"Vì...", "Do... (căn cứ phán đoán)". Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một phán đoán. Thường dùng để giải thích khởi nguồn của sự việc, nguồn gốc của tên gọi hoặc làm căn cứ cho phán đoán.

【Phân biệt】

1. Căn cứ phán đoán: Vế sau thường đi với 「~がわかる」「~といわれている」「~人気がある」. 2. Nguồn gốc tên gọi: Là cách dùng cố định khi giải thích nguồn gốc địa danh hoặc tên vật phẩm. 3. Sắc thái văn phong: Văn viết rất cứng, tập trung vào tính liên kết logic. 4. So với 「~から」, nó mang tính lập luận mạnh mẽ hơn.

【Ví dụ】

1. 現場に指紋が残っていたことから、彼が犯人だとわかった。(Do dấu vân tay còn lưu lại hiện trường mà biết được anh ta là thủ phạm.)
2. 富士山が見えることから、この町は富士見町と呼ばれている。(Vì có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ nên thị trấn này được gọi là Fujimi-cho.)

【Bối cảnh thực tế】

Thường gặp khi nghe giới thiệu nhà tại môi giới bất động sản hoặc tìm hiểu về địa danh. Câu này "gần nhà ga" là lý do cho việc "được thanh niên ưa chuộng", thể hiện tính logic nhân quả.

Điểm học tập

  • Căn cứ logic của phán đoán
  • Nguồn gốc của tên gọi hoặc sự vật
  • Cách nói văn viết cứng

FAQ

    • q: Nó có hoàn toàn giống 「~から」 không?
    • a: 「~から」 mang tính khẩu ngữ hơn và có thể đi với ý muốn chủ quan; 「~ことから」 trang trọng hơn, thường dùng giải thích logic nhân quả khách quan.