benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~こそ」

Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ vế trước. Nghĩa là "Chính là...", "Nhất định là...". Loại trừ các sự vật khác để tập trung nhấn mạnh vào sự vật này.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~こそ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

病院(びょういん)はいつも混(こ)んでいる。今日(きょう)(  )早(はや)く診察(しんさつ)を受(う)けたい。

Lựa chọn

  1. さえ
  2. まで
  3. ほど
  4. こそ

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + こそ

【Ý nghĩa】

Dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ vế trước. Nghĩa là "Chính là...", "Nhất định là...". Loại trừ các sự vật khác để tập trung nhấn mạnh vào sự vật này.

【Phân biệt】

「~こそ」 ở trình độ N3 được dùng để thể hiện quyết tâm, lý do hoặc sự nhấn mạnh trong đối chiếu. Thường thấy trong 「今日こそ」 (Chính vì là hôm nay), 「こちらこそ」 (Chính tôi mới cần...). Trong bối cảnh y tế hoặc hiệu suất công việc, khi thể hiện nguyện vọng mạnh mẽ hoặc khắc phục những bất tiện kéo dài (ví dụ: hôm nay nhất định phải được khám sớm), ngữ pháp này mang lại sức biểu cảm cao nhất. Đáp án nhiễu 「さえ」 chỉ việc đưa ra ví dụ cực đoan (ngay cả...), về logic không phù hợp với sự nhấn mạnh mang tính mục tiêu vào "mốc thời gian cụ thể" ở đây.

【Ví dụ】

1. 去年は不合格だったが、今年こそ合格してみせる。(Năm ngoái đã trượt rồi, năm nay nhất định tôi sẽ đỗ cho xem.)
2. これこそが、私が探していた最新のモデルだ。(Đây chính là kiểu mẫu mới nhất mà tôi đã tìm kiếm.)

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh mạnh mẽ, loại bỏ các lựa chọn khác
  • Thường dùng để biểu đạt quyết tâm hoặc cảm ơn
  • Kết nối đơn giản, thêm trực tiếp sau danh từ

FAQ

    • q: “こそ” có thể kết nối sau nguyên nhân không?
    • a: Có thể. Dùng “からこそ”, nghĩa là “Chính vì... (nên)”.