Diễn tả mức độ của trạng thái, có nghĩa là "đến mức...", "đến độ...". Dùng để giải thích mức độ của một sự việc bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể hoặc cực đoan.
2026年から始まる新しい制度の準備は、毎日寝る時間がなくなる( )大変です。
Đáp án đúng:2
V-u/V-nai, Adj-i, Adj-na + na, N + ほど
Diễn tả mức độ của trạng thái, có nghĩa là "đến mức...", "đến độ...". Dùng để giải thích mức độ của một sự việc bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể hoặc cực đoan.
1. 「~ほど」 và 「~くらい/ぐらい」 về cơ bản có thể thay thế cho nhau khi chỉ mức độ, nhưng 「~ほど」 mang sắc thái trang trọng hơn và thường nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng. 2. Lưu ý 「~ほど」 không dùng cho số lượng đại khái (như: 一時間ほど) trong văn cảnh ngữ pháp N3 này, mà chủ yếu kiểm tra cách dùng "mức độ". 3. Ngữ cảnh câu hỏi là chuẩn bị cho công việc, nhấn mạnh sự bận rộn đến mức cực đoan là "không có thời gian ngủ".
1. 入管局の窓口は、座る場所がないほど混雑していました。(Cửa tiếp đón của Cục Xuất nhập cảnh đông đến mức không còn chỗ ngồi.)
2. 日本の夏は、外に出たくないほど暑いです。(Mùa hè ở Nhật nóng đến mức không muốn ra ngoài luôn.)