Diễn tả sự so sánh, có nghĩa là "không ... bằng ...". Vế trước là tiêu chuẩn để so sánh, biểu thị vế sau không đạt đến mức độ của tiêu chuẩn đó.
以前のゴミ出しルールは、2026年からの新ルール( )複雑ではありませんでした。
Đáp án đúng:4
N + ほど + V-nai / Adj-nai
Diễn tả sự so sánh, có nghĩa là "không ... bằng ...". Vế trước là tiêu chuẩn để so sánh, biểu thị vế sau không đạt đến mức độ của tiêu chuẩn đó.
1. 「AはBほど~ない」: Là cấu trúc cố định, nhấn mạnh B là mức độ cao nhất hoặc tiêu chuẩn cao, còn A không bằng B. 2. Chú ý sự khác biệt với 「~より」: 「AよりBのほうが~」 là câu khẳng định, tập trung vào B; còn 「AはBほど~ない」 tập trung vào A và bắt buộc kết thúc bằng phủ định. 3. Trong bối cảnh tuân thủ đời sống, thường dùng để so sánh mức độ khắt khe của quy tắc cũ và mới. Câu này so sánh quy tắc cũ không phức tạp bằng quy tắc mới năm 2026.
1. 今日の区役所は、昨日ほど混んでいません。(UBND quận hôm nay không đông bằng hôm qua.)
2. 漢字を書くことは、読むことほど簡単ではありません。(Việc viết chữ Hán không đơn giản bằng việc đọc chữ Hán.)