benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~ほど~ない」

Diễn tả sự so sánh, có nghĩa là "không ... bằng ...". Vế trước là tiêu chuẩn để so sánh, biểu thị vế sau không đạt đến mức độ của tiêu chuẩn đó.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~ほど~ない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

以前のゴミ出しルールは、2026年からの新ルール(  )複雑ではありませんでした。

Lựa chọn

  1. さえ
  2. だらけ
  3. きり
  4. ~ほど~ない

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

N + ほど + V-nai / Adj-nai

【Ý nghĩa】

Diễn tả sự so sánh, có nghĩa là "không ... bằng ...". Vế trước là tiêu chuẩn để so sánh, biểu thị vế sau không đạt đến mức độ của tiêu chuẩn đó.

【Phân biệt】

1. 「AはBほど~ない」: Là cấu trúc cố định, nhấn mạnh B là mức độ cao nhất hoặc tiêu chuẩn cao, còn A không bằng B. 2. Chú ý sự khác biệt với 「~より」: 「AよりBのほうが~」 là câu khẳng định, tập trung vào B; còn 「AはBほど~ない」 tập trung vào A và bắt buộc kết thúc bằng phủ định. 3. Trong bối cảnh tuân thủ đời sống, thường dùng để so sánh mức độ khắt khe của quy tắc cũ và mới. Câu này so sánh quy tắc cũ không phức tạp bằng quy tắc mới năm 2026.

【Ví dụ】

1. 今日の区役所は、昨日ほど混んでいません。(UBND quận hôm nay không đông bằng hôm qua.)
2. 漢字を書くことは、読むことほど簡単ではありません。(Việc viết chữ Hán không đơn giản bằng việc đọc chữ Hán.)

Điểm học tập

  • Cách diễn đạt phủ định của quan hệ so sánh
  • Cuối câu bắt buộc là hình thức phủ định
  • Thêm trực tiếp "hodo" sau danh từ

FAQ

    • q: Có thể nói 「2026年ほど複雑だ」 không?
    • a: Về mặt logic có thể chỉ mức độ, nhưng mẫu câu này chuyên kiểm tra cấu trúc phủ định "không bằng...".