Diễn tả ý nghĩa "tuyệt đối không thể nào...", "theo lý thì chắc chắn không...". Đây là phán đoán phủ định rất mạnh mẽ, tin chắc rằng một việc gì đó là không thể dựa trên lý do cụ thể.
佐藤さんはこのプロジェクトのリーダーとして、2026年の新しい法令をチェックしていない( )。
Đáp án đúng:1
Động từ / Tính từ thể thông thường (Tính từ na + な) / Danh từ + の + はずがない
Diễn tả ý nghĩa "tuyệt đối không thể nào...", "theo lý thì chắc chắn không...". Đây là phán đoán phủ định rất mạnh mẽ, tin chắc rằng một việc gì đó là không thể dựa trên lý do cụ thể.
「~はずがない」 và 「~わけがない」 về cơ bản có nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 「~はずがない」 thiên về niềm tin chủ quan của người nói rằng "không tin chuyện đó sẽ xảy ra". Trong ngữ cảnh này, dựa trên sự tin tưởng vào trách nhiệm của Sato với tư cách là trưởng nhóm, người nói khẳng định anh ấy "không thể nào chưa kiểm tra", vì vậy chọn 「はずがない」.
1. 彼は正直な人だから、嘘をつくはずがない。(Anh ấy là người trung thực nên không đời nào nói dối.)
2. ちゃんとゴミの分別ルールを読んだのなら、間違えるはずがない。(Nếu đã đọc kỹ quy tắc phân loại rác thì không đời nào nhầm được.)
Trong công việc, khi muốn thể hiện sự tin tưởng vào đồng nghiệp hoặc nghi ngờ về những lỗi ngớ ngẩn, cách diễn đạt này rất có trọng lượng.