Diễn tả ý nghĩa "có vẻ như mang một cảm giác, dáng vẻ nào đó". Thường dùng để suy đoán trạng thái nội tâm hoặc tình cảm từ nét mặt, thái độ của người khác. Đây là cách diễn đạt mang tính văn chương hoặc trang trọng.
2026年の事業計画案を見て、社長は満足( )に頷いた。
Đáp án đúng:2
Thân tính từ / Danh từ + げ(な/に)
Diễn tả ý nghĩa "có vẻ như mang một cảm giác, dáng vẻ nào đó". Thường dùng để suy đoán trạng thái nội tâm hoặc tình cảm từ nét mặt, thái độ của người khác. Đây là cách diễn đạt mang tính văn chương hoặc trang trọng.
1. 「~げ」: Ngữ cảm trang nghiêm, chủ yếu đi sau các tính từ chỉ cảm xúc (VD: buồn bã, vui vẻ, đắc ý). 2. 「~そう」: Cách suy đoán trạng thái thông dụng nhất, phạm vi ứng dụng rộng nhất. 3. 「~っぽい」: Đánh giá rất suồng sã. Câu này mô tả "nét mặt/thái độ của giám đốc", sử dụng 「満足げ(に)」 thể hiện sự quan sát tinh tế và tính trang trọng nơi công sở, phù hợp với logic kiểm tra ngữ pháp cấp độ cao của N3.
1. 彼は何か言いたげな表情でこちらを見ている。(Anh ấy nhìn về phía này với vẻ mặt như muốn nói điều gì đó.)
2. 採用試験の結果を聞き、彼女は不安げな様子だった。(Nghe kết quả thi tuyển dụng, cô ấy có vẻ lo lắng.)