Dùng để xác nhận một sự thật không chắc chắn do trí nhớ mơ hồ. Nghĩa là "...ấy nhỉ? / ...phải không nhỉ?". Mang ngữ khí tự nói với mình hoặc hỏi đối phương để tìm kiếm sự xác nhận.
明日の健康診断(けんこうしんだん)、朝ご飯は食べてはいけないん( )。
Đáp án đúng:2
Thể thông thường (đa số là thể quá khứ) + っけ
Dùng để xác nhận một sự thật không chắc chắn do trí nhớ mơ hồ. Nghĩa là "...ấy nhỉ? / ...phải không nhỉ?". Mang ngữ khí tự nói với mình hoặc hỏi đối phương để tìm kiếm sự xác nhận.
「~っけ」 thường dùng trong văn nói, đặc biệt là khi xác nhận thông tin đã từng nghe nhưng lại quên. So với 「~か」, nó ngụ ý rằng "tôi đã từng biết nhưng giờ không nhớ rõ". Trong bối cảnh y tế, việc xác nhận các lưu ý trước khi khám sức khỏe (như nhịn ăn) là tình huống rất phổ biến trong thi cử và đời sống. Các cuộc hẹn phỏng vấn dưới chính sách mới của Cục Xuất nhập cảnh năm 2026 cũng thường xuyên cần đến cách diễn đạt xác nhận này.
1. あの人の名前、何だったっけ。(Tên người đó là gì ấy nhỉ?)
2. 2026年の研修、場所は会議室だったっけ。(Buổi đào tạo năm 2026, địa điểm là ở phòng họp phải không nhỉ?)