benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~だっけ」

Dùng để xác nhận một sự thật không chắc chắn do trí nhớ mơ hồ. Nghĩa là "...ấy nhỉ? / ...phải không nhỉ?". Mang ngữ khí tự nói với mình hoặc hỏi đối phương để tìm kiếm sự xác nhận.

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~だっけ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

明日の健康診断(けんこうしんだん)、朝ご飯は食べてはいけないん(  )。

Lựa chọn

  1. だかな
  2. だっけ
  3. だろう
  4. だもん

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (đa số là thể quá khứ) + っけ

【Ý nghĩa】

Dùng để xác nhận một sự thật không chắc chắn do trí nhớ mơ hồ. Nghĩa là "...ấy nhỉ? / ...phải không nhỉ?". Mang ngữ khí tự nói với mình hoặc hỏi đối phương để tìm kiếm sự xác nhận.

【Phân biệt】

「~っけ」 thường dùng trong văn nói, đặc biệt là khi xác nhận thông tin đã từng nghe nhưng lại quên. So với 「~か」, nó ngụ ý rằng "tôi đã từng biết nhưng giờ không nhớ rõ". Trong bối cảnh y tế, việc xác nhận các lưu ý trước khi khám sức khỏe (như nhịn ăn) là tình huống rất phổ biến trong thi cử và đời sống. Các cuộc hẹn phỏng vấn dưới chính sách mới của Cục Xuất nhập cảnh năm 2026 cũng thường xuyên cần đến cách diễn đạt xác nhận này.

【Ví dụ】

1. あの人の名前、何だったっけ。(Tên người đó là gì ấy nhỉ?)
2. 2026年の研修、場所は会議室だったっけ。(Buổi đào tạo năm 2026, địa điểm là ở phòng họp phải không nhỉ?)

Điểm học tập

  • Xác nhận lại khi trí nhớ mơ hồ
  • Cách nói khẩu ngữ, hay đi với thể quá khứ
  • Thường mang sắc thái tự nói với bản thân

FAQ

    • q: Có thể dùng “っけ” với cấp trên không?
    • a: Không được. Đây là hình thức khẩu ngữ rút gọn, với cấp trên nên dùng “~でしたでしょうか”.