benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N3 「~べきだ」

Diễn tả việc đương nhiên nên làm như vậy xét từ quan điểm đạo đức, kiến thức thông thường hoặc quy tắc xã hội. Dịch là "nên...", "phải...".

Cấp độ JLPT:N3
Mẫu ngữ pháp:~べきだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

日本で働く外国人は、2026年の新しい雇用契約書を自分でもしっかり確認(  )。

Lựa chọn

  1. しがちだ
  2. する気味だ
  3. することだ
  4. するべきだ

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

V-u + べきだ (Lưu ý: 「する」 có thể chuyển thành 「すべき」)

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc đương nhiên nên làm như vậy xét từ quan điểm đạo đức, kiến thức thông thường hoặc quy tắc xã hội. Dịch là "nên...", "phải...".

【Phân biệt】

1. 「~べきだ」 nhấn mạnh trách nhiệm đạo nghĩa hoặc tính đúng đắn được xã hội công nhận, ngữ khí khá nặng. 2. 「~ことだ」 nhấn mạnh vào lời khuyên dành cho một cá nhân cụ thể kiểu "tốt nhất nên làm thế". 3. Trong bối cảnh chính sách mới năm 2026 và tuân thủ công sở, việc tự mình xác nhận hợp đồng lao động là nghĩa vụ mang tính kiến thức thông thường để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, nên chọn 「べきだ」.

【Ví dụ】

1. 約束は守るべきだ。(Nên tuân thủ lời hứa.)
2. 自分の身を守るために、法律を勉強すべきです。(Để bảo vệ bản thân, nên học tập pháp luật.)

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh tính tất yếu về đạo nghĩa hoặc thường thức xã hội
  • Ngữ khí mạnh mẽ, bao hàm chủ trương của người nói
  • “Suru” thường được rút gọn thành “subeki”

FAQ

    • q: Có thể dùng với cấp trên không?
    • a: Không nên dùng trực tiếp với cấp trên vì mang ngữ khí giáo huấn, sẽ bị coi là ngạo mạn.