Diễn tả việc đương nhiên nên làm như vậy xét từ quan điểm đạo đức, kiến thức thông thường hoặc quy tắc xã hội. Dịch là "nên...", "phải...".
日本で働く外国人は、2026年の新しい雇用契約書を自分でもしっかり確認( )。
Đáp án đúng:4
V-u + べきだ (Lưu ý: 「する」 có thể chuyển thành 「すべき」)
Diễn tả việc đương nhiên nên làm như vậy xét từ quan điểm đạo đức, kiến thức thông thường hoặc quy tắc xã hội. Dịch là "nên...", "phải...".
1. 「~べきだ」 nhấn mạnh trách nhiệm đạo nghĩa hoặc tính đúng đắn được xã hội công nhận, ngữ khí khá nặng. 2. 「~ことだ」 nhấn mạnh vào lời khuyên dành cho một cá nhân cụ thể kiểu "tốt nhất nên làm thế". 3. Trong bối cảnh chính sách mới năm 2026 và tuân thủ công sở, việc tự mình xác nhận hợp đồng lao động là nghĩa vụ mang tính kiến thức thông thường để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, nên chọn 「べきだ」.
1. 約束は守るべきだ。(Nên tuân thủ lời hứa.)
2. 自分の身を守るために、法律を勉強すべきです。(Để bảo vệ bản thân, nên học tập pháp luật.)