Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ... mà còn...". Trên cơ sở sự thật ở vế trước, bổ sung thêm một sự việc ở vế sau với mức độ cao hơn, thường mang ngữ khí "không chỉ dừng lại ở đó mà còn... hơn nữa".
2026年の新制度では、不適切な労働環境を放置することは会社にとって信用を失う( )、重い罰則の対象にもなります。
Đáp án đúng:4
Động từ, Tính từ thể thông thường (Adj-na + な/である), Danh từ + (である) + ばかりか
Diễn tả ý nghĩa "Không chỉ... mà còn...". Trên cơ sở sự thật ở vế trước, bổ sung thêm một sự việc ở vế sau với mức độ cao hơn, thường mang ngữ khí "không chỉ dừng lại ở đó mà còn... hơn nữa".
1. 「~ばかりか」: Nhấn mạnh vào sự tăng tiến mức độ, thường mang cảm giác ngạc nhiên hoặc ngoài dự tính; 2. 「~ばかりに」: Chỉ vì nguyên nhân đó mà dẫn đến kết quả xấu (đây là đáp án gây nhiễu thường gặp); 3. 「~はもちろん」: Nhấn mạnh vế trước là hiển nhiên, vế sau là bổ sung. Trong câu này, "mất uy tín" đã là tiêu cực, và "hình phạt nặng" là hậu quả nghiêm trọng hơn, thể hiện sự tăng tiến mức độ.
1. 彼は日本語が上手なばかりか、英語もペラペラです。(Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Nhật mà tiếng Anh cũng nói lưu loát.)
2. このアパートは家賃が高いばかりか、駅からも遠くて不便です。(Căn hộ này không chỉ tiền thuê đắt mà còn xa ga nên bất tiện.)
Năm 2026, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ kiểm tra cực kỳ nghiêm ngặt về việc sử dụng lao động bất hợp pháp và tuân thủ lao động. Câu hỏi này mô phỏng cuộc đối thoại về rủi ro tuân thủ trong công sở, nhắc nhở thí sinh chú ý đến "quan hệ tăng tiến" trong các rủi ro pháp lý.