Nghĩa
Xuất sắc nhất trong một phạm vi nhất định.
Giải thích
Đây là cách diễn đạt nêu phạm vi so sánh như địa phương, tổ chức hay lĩnh vực và đánh giá đối tượng đứng hàng đầu trong phạm vi đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là cách diễn đạt nêu phạm vi so sánh như địa phương, tổ chức hay lĩnh vực và đánh giá đối tượng đứng hàng đầu trong phạm vi đó.
Nghĩa chính 1
Xuất sắc nhất trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ
-
この湖は県内随一の透明度を誇る。
Hồ này tự hào có độ trong cao nhất trong tỉnh.
-
彼は国内随一の技術者として知られている。
Ông được biết đến là kỹ sư hàng đầu trong nước.
-
その市場はアジア随一の規模だ。
Khu chợ đó có quy mô hàng đầu châu Á.
Cách kết hợp thường dùng
-
国内随一の技術
công nghệ hàng đầu trong nước
-
県内随一の景勝地
danh thắng đẹp nhất tỉnh
-
随一の規模を誇る
tự hào có quy mô hàng đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, phạm vi so sánh được đặt trước như “hàng đầu Nhật Bản” hoặc “đứng đầu ngành”, thể hiện đánh giá rất cao là tốt nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「随一(ずいいち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある範囲の中で最も優れていること。
- 必要が生じた時々に、その都度行う様子。
- あちらこちらの場所。多くの場所。
- 多くのものや人が一列に並んでいるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある範囲の中で最も優れていること。
Giải thích: 「随一」 thường dùng trong cụm 「国内随一の技術」(công nghệ hàng đầu trong nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
