Nghĩa
Trạng thái nêu thẳng điểm chính hoặc cốt lõi, không nói vòng vo.
Giải thích
Dùng khi câu trả lời hoặc lời chỉ ra rất chính xác, rõ ràng và đi thẳng vào trọng tâm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi câu trả lời hoặc lời chỉ ra rất chính xác, rõ ràng và đi thẳng vào trọng tâm.
Nghĩa chính 1
Trạng thái nêu thẳng điểm chính hoặc cốt lõi, không nói vòng vo.
Ví dụ
-
専門家は問題の原因をズバリ指摘した。
Chuyên gia đã chỉ thẳng nguyên nhân của vấn đề.
-
ズバリ言えば、この計画には資金が足りない。
Nói thẳng ra thì kế hoạch này thiếu kinh phí.
-
占い師に悩みをズバリ言い当てられて驚いた。
Tôi ngạc nhiên khi thầy bói nói trúng ngay nỗi lo của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
ズバリ答える
trả lời thẳng
-
ズバリ指摘する
chỉ ra đúng trọng tâm
-
ズバリ言い当てる
đoán trúng ngay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể viết bằng katakana hoặc hiragana; katakana thường được dùng khi muốn nhấn mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ズバリ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 的の中心。また、推測や指摘が正確に当たる核心。
- 全身や衣服が水で完全にぬれた状態。
- 要点や核心を、遠回しにせず直接示すさま。
- 非難・緊張・恥などをあまり気にせず、平然と行動する様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 要点や核心を、遠回しにせず直接示すさま。
Giải thích: 「ズバリ」 thường dùng trong cụm 「ズバリ答える」(trả lời thẳng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
