benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「蔵相」

Cách đọc
ぞうしょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Tên gọi tắt của Bộ trưởng Đại tàng, thành viên nội các phụ trách tài chính quốc gia theo chế độ cũ của Nhật Bản.

Giải thích

Từ viết tắt dùng trong tiêu đề báo chí v.v. để chỉ người đứng đầu Bộ Đại tàng cũ của Nhật Bản hoặc bộ trưởng tài chính của nước khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ viết tắt dùng trong tiêu đề báo chí v.v. để chỉ người đứng đầu Bộ Đại tàng cũ của Nhật Bản hoặc bộ trưởng tài chính của nước khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tên gọi tắt của Bộ trưởng Đại tàng, thành viên nội các phụ trách tài chính quốc gia theo chế độ cũ của Nhật Bản.

Ví dụ

  1. 蔵相は国会で新年度予算を説明した。

    Bộ trưởng tài chính đã trình bày ngân sách năm mới tại Quốc hội.

  2. 各国の蔵相が金融政策を協議した。

    Bộ trưởng tài chính các nước đã thảo luận chính sách tiền tệ.

  3. 元蔵相の回顧録から当時の政策を読む。

    Tìm hiểu chính sách thời đó qua hồi ký của một cựu bộ trưởng tài chính.

Cách kết hợp thường dùng

  • 蔵相会議

    hội nghị bộ trưởng tài chính

  • 蔵相が発表する

    bộ trưởng tài chính công bố

  • 元蔵相

    cựu bộ trưởng tài chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tại Nhật Bản, từ năm 2001, tên gọi hiện hành là Bộ trưởng Tài chính. Tên gọi cũ này xuất hiện trong tư liệu lịch sử hoặc bài viết về nước ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蔵相(ぞうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 要点や核心を、遠回しにせず直接示すさま。
  2. 的の中心。また、推測や指摘が正確に当たる核心。
  3. 全身や衣服が水で完全にぬれた状態。
  4. 大蔵大臣の略称。旧制度で国の財政を担当した閣僚。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 大蔵大臣の略称。旧制度で国の財政を担当した閣僚。

Giải thích: 「蔵相」 thường dùng trong cụm 「蔵相会議」(hội nghị bộ trưởng tài chính).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1