benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「増進」

Cách đọc
ぞうしん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nâng cao sức khỏe, năng lực, sự hiểu biết v.v. theo hướng tốt hơn.

Giải thích

Nâng cao một chức năng hoặc trạng thái mong muốn thông qua hoạt động liên tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nâng cao một chức năng hoặc trạng thái mong muốn thông qua hoạt động liên tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nâng cao sức khỏe, năng lực, sự hiểu biết v.v. theo hướng tốt hơn.

Ví dụ

  1. 適度な運動は健康の増進に役立つ。

    Vận động vừa phải giúp tăng cường sức khỏe.

  2. 相互理解を増進する交流事業を行う。

    Thực hiện chương trình giao lưu nhằm tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

  3. 従業員の福祉増進を目的に制度を作った。

    Lập ra chế độ nhằm nâng cao phúc lợi cho nhân viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 健康を増進する

    tăng cường sức khỏe

  • 理解を増進する

    tăng cường hiểu biết

  • 福祉増進

    nâng cao phúc lợi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách diễn đạt trang trọng chỉ việc cải thiện trạng thái tốt như sức khỏe, phúc lợi và sự hiểu biết, chứ không phải chỉ tăng số lượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「増進(ぞうしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 健康・能力・理解などをよりよい方向へ高めること。
  2. 大蔵大臣の略称。旧制度で国の財政を担当した閣僚。
  3. 要点や核心を、遠回しにせず直接示すさま。
  4. 的の中心。また、推測や指摘が正確に当たる核心。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 健康・能力・理解などをよりよい方向へ高めること。

Giải thích: 「増進」 thường dùng trong cụm 「健康を増進する」(tăng cường sức khỏe).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1