Nghĩa
Căm ghét dữ dội và cảm thấy cực kỳ ghê tởm.
Giải thích
Một từ trang trọng chỉ sự thù địch và ghê tởm rất mạnh hướng vào cá nhân, tập thể hoặc tư tưởng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng chỉ sự thù địch và ghê tởm rất mạnh hướng vào cá nhân, tập thể hoặc tư tưởng.
Nghĩa chính 1
Căm ghét dữ dội và cảm thấy cực kỳ ghê tởm.
Ví dụ
-
暴力を受けた経験から加害者を憎悪した。
Vì từng bị bạo hành, người đó căm ghét kẻ gây hại.
-
扇動的な発言が民族間の憎悪をあおる。
Phát ngôn kích động khơi dậy hận thù giữa các dân tộc.
-
彼の表情には権力への憎悪が表れていた。
Nét mặt anh ta biểu lộ sự căm ghét quyền lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
憎悪を抱く
mang lòng căm ghét
-
憎悪をあおる
kích động hận thù
-
激しい憎悪
sự căm ghét dữ dội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn cách nói thông thường về lòng căm thù, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh nghiêm trọng như xung đột xã hội hoặc động cơ phạm tội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「憎悪(ぞうお)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手間・面倒・費用がかかること。
- 健康・能力・理解などをよりよい方向へ高めること。
- 激しく憎み、強い嫌悪を感じること。
- 大蔵大臣の略称。旧制度で国の財政を担当した閣僚。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 激しく憎み、強い嫌悪を感じること。
Giải thích: 「憎悪」 thường dùng trong cụm 「憎悪を抱く」(mang lòng căm ghét).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
