benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「増強」

Cách đọc
ぞうきょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tăng nhân lực, thiết bị, năng lực v.v. để làm mạnh thêm sức mạnh tổng thể.

Giải thích

Bổ sung nguồn lực vào hệ thống hiện có để tăng cường hơn nữa khả năng phòng vệ, sản xuất hoặc chức năng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bổ sung nguồn lực vào hệ thống hiện có để tăng cường hơn nữa khả năng phòng vệ, sản xuất hoặc chức năng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tăng nhân lực, thiết bị, năng lực v.v. để làm mạnh thêm sức mạnh tổng thể.

Ví dụ

  1. 繁忙期に対応するため人員を増強した。

    Đã tăng cường nhân sự để ứng phó với mùa cao điểm.

  2. 災害時の通信設備を増強する。

    Tăng cường thiết bị thông tin liên lạc dùng khi có thiên tai.

  3. 守備力の増強がチームの課題だ。

    Tăng cường khả năng phòng thủ là nhiệm vụ của đội bóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人員を増強する

    tăng cường nhân sự

  • 設備を増強する

    tăng cường thiết bị

  • 戦力増強

    tăng cường lực lượng chiến đấu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ tăng số lượng, việc này có mục đích nâng cao năng lực tổng thể của tổ chức hoặc chức năng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「増強(ぞうきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 激しく憎み、強い嫌悪を感じること。
  2. 手間・面倒・費用がかかること。
  3. 健康・能力・理解などをよりよい方向へ高めること。
  4. 人員・設備・能力などを増やし、全体の力を強くすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人員・設備・能力などを増やし、全体の力を強くすること。

Giải thích: 「増強」 thường dùng trong cụm 「人員を増強する」(tăng cường nhân sự).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1