Nghĩa
Từ gọi chung nhiều loại cây khác nhau mà không xác định chủng loại.
Giải thích
Cây nhỏ hoặc nhiều loài cây không được phân biệt với các loài gỗ chính, chẳng hạn như vật liệu xây dựng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cây nhỏ hoặc nhiều loài cây không được phân biệt với các loài gỗ chính, chẳng hạn như vật liệu xây dựng.
Nghĩa chính 1
Từ gọi chung nhiều loại cây khác nhau mà không xác định chủng loại.
Ví dụ
-
斜面には多様な雑木が自然に生えている。
Nhiều loại cây tạp mọc tự nhiên trên sườn dốc.
-
雑木を残しながら散策路を整備した。
Người ta chỉnh trang lối đi dạo đồng thời giữ lại các cây tạp.
-
落葉する雑木が里山の景観をつくる。
Những cây tạp rụng lá tạo nên cảnh quan vùng đồi làng.
Cách kết hợp thường dùng
-
雑木が生える
Cây tạp mọc
-
雑木を伐る
Chặt cây tạp
-
雑木林
Rừng cây tạp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường đọc là 「ぞうき」. 「雑木林」 chỉ khu rừng gồm nhiều loại cây khác nhau, chẳng hạn các loài cây lá rộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「雑木(ぞうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人員・設備・能力などを増やし、全体の力を強くすること。
- 激しく憎み、強い嫌悪を感じること。
- 種類を特定せず、さまざまな木をまとめて呼ぶ語。
- 手間・面倒・費用がかかること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 種類を特定せず、さまざまな木をまとめて呼ぶ語。
Giải thích: 「雑木」 thường dùng trong cụm 「雑木が生える」(Cây tạp mọc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
