Nghĩa
Vật thể hiện hình dáng của người, động vật v.v. dưới dạng ba chiều hoặc trên mặt phẳng.
Giải thích
Chỉ vật tạo hình cụ thể như tượng điêu khắc, cũng như hình ảnh được biểu hiện hoặc nhận thức như hình tượng con người và ảnh quang học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ vật tạo hình cụ thể như tượng điêu khắc, cũng như hình ảnh được biểu hiện hoặc nhận thức như hình tượng con người và ảnh quang học.
Nghĩa chính 1
Vật thể hiện hình dáng của người, động vật v.v. dưới dạng ba chiều hoặc trên mặt phẳng.
Ví dụ
-
広場に創立者の像が建っている。
Tượng người sáng lập được dựng ở quảng trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
像を建てる
dựng tượng
Nghĩa khác 2
Dáng hình hoặc hình ảnh phản chiếu trong tâm trí, gương, thấu kính v.v.
Ví dụ
-
調査から現代の家族像を描き出す。
Khắc họa hình ảnh gia đình hiện đại từ kết quả khảo sát.
-
レンズを通った光が鮮明な像を結ぶ。
Ánh sáng đi qua thấu kính tạo thành hình ảnh rõ nét.
Cách kết hợp thường dùng
-
人物像を描く
khắc họa hình tượng nhân vật
-
像を結ぶ
tạo thành ảnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng riêng, từ này thường chỉ tượng; trong từ ghép, nó còn biểu thị hình ảnh trừu tượng hoặc quang học như hình mẫu lý tưởng và hình ảnh ghi lại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「像(ぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 種類を特定せず、さまざまな木をまとめて呼ぶ語。
- 人員・設備・能力などを増やし、全体の力を強くすること。
- 人・動物などの形を立体・平面で表したもの。
- 激しく憎み、強い嫌悪を感じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人・動物などの形を立体・平面で表したもの。
Giải thích: 「像」 thường dùng trong cụm 「像を建てる」(dựng tượng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
