Nghĩa
Làm đầy đủ theo ý muốn cho đến khi thỏa mãn.
Giải thích
Chỉ trạng thái phát huy tối đa năng lực, tận hưởng niềm vui hoặc bộc lộ cảm xúc mà không bận tâm đến hạn chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trạng thái phát huy tối đa năng lực, tận hưởng niềm vui hoặc bộc lộ cảm xúc mà không bận tâm đến hạn chế.
Nghĩa chính 1
Làm đầy đủ theo ý muốn cho đến khi thỏa mãn.
Ví dụ
-
広い舞台で存分に演技を楽しんだ。
Tôi thỏa sức tận hưởng việc biểu diễn trên sân khấu rộng.
-
試合では練習の成果を存分に発揮した。
Trong trận đấu, người đó đã phát huy đầy đủ thành quả luyện tập.
-
休日は故郷の料理を存分に味わった。
Trong ngày nghỉ, tôi thưởng thức thỏa thích món ăn quê nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
存分に楽しむ
tận hưởng thỏa thích
-
存分に発揮する
phát huy đầy đủ
-
思う存分
thỏa thích theo ý muốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này cũng thường xuất hiện trong cụm nhấn mạnh việc làm theo ý muốn, không bị giới hạn về số lượng hay thời gian cho đến khi thỏa mãn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「存分(ぞんぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 言動や扱いが乱暴で、丁寧さを欠くさま。
- 満足するまで、望むだけ十分に行うこと。
- 人・動物などの形を立体・平面で表したもの。
- 種類を特定せず、さまざまな木をまとめて呼ぶ語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 満足するまで、望むだけ十分に行うこと。
Giải thích: 「存分」 thường dùng trong cụm 「存分に楽しむ」(tận hưởng thỏa thích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
