Nghĩa
Có mức độ ảnh hưởng, tín nhiệm hoặc nổi tiếng cực kỳ lớn.
Giải thích
Không chỉ kích thước hữu hình, từ này chủ yếu diễn tả sức mạnh tác động hoặc sự ủng hộ vô cùng lớn dành cho một người hay tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ kích thước hữu hình, từ này chủ yếu diễn tả sức mạnh tác động hoặc sự ủng hộ vô cùng lớn dành cho một người hay tổ chức.
Nghĩa chính 1
Có mức độ ảnh hưởng, tín nhiệm hoặc nổi tiếng cực kỳ lớn.
Ví dụ
-
その選手は若者から絶大な人気を得ている。
Vận động viên đó cực kỳ được giới trẻ yêu thích.
-
社長は現場から絶大な信頼を寄せられた。
Vị giám đốc nhận được sự tín nhiệm tuyệt đối từ nhân viên tại hiện trường.
-
新制度は地域経済に絶大な効果をもたらした。
Chế độ mới đã mang lại hiệu quả to lớn cho kinh tế địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
絶大な人気
sự nổi tiếng áp đảo
-
絶大な信頼
sự tín nhiệm tuyệt đối
-
絶大な影響力
sức ảnh hưởng cực lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu nhấn mạnh rằng một sức mạnh trừu tượng như mức độ nổi tiếng, tín nhiệm, quyền lực hoặc hiệu quả lớn vượt trội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絶大(ぜつだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組み合わせ・加減・技などが非常に巧みで、申し分ない様子。
- 満足するまで、望むだけ十分に行うこと。
- 影響・信頼・人気などの程度が極めて大きい様子。
- 言動や扱いが乱暴で、丁寧さを欠くさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 影響・信頼・人気などの程度が極めて大きい様子。
Giải thích: 「絶大」 thường dùng trong cụm 「絶大な人気」(sự nổi tiếng áp đảo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
