Nghĩa
Hoàn toàn mất hy vọng và không còn tin vào tương lai.
Giải thích
Nỗi thất vọng vô cùng sâu sắc khi cảm thấy không còn khả năng cải thiện tình hình hoặc đạt được mục tiêu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nỗi thất vọng vô cùng sâu sắc khi cảm thấy không còn khả năng cải thiện tình hình hoặc đạt được mục tiêu.
Nghĩa chính 1
Hoàn toàn mất hy vọng và không còn tin vào tương lai.
Ví dụ
-
何度失敗しても絶望せず方法を探した。
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn không tuyệt vọng mà tiếp tục tìm cách.
-
救援が来ないと知り絶望に陥った。
Biết rằng cứu viện sẽ không đến, họ rơi vào tuyệt vọng.
-
暗い結末が読者に絶望を与える。
Kết cục u ám khiến độc giả cảm thấy tuyệt vọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
絶望に陥る
rơi vào tuyệt vọng
-
絶望から立ち直る
vượt qua tuyệt vọng
-
絶望を感じる
cảm thấy tuyệt vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là trạng thái nghiêm trọng, mạnh hơn sự thất vọng thông thường, khi người ta cảm thấy hoàn toàn không còn hy vọng hay khả năng giải quyết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絶望(ぜつぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 影響・信頼・人気などの程度が極めて大きい様子。
- 望みが完全になくなり、将来を信じられなくなること。
- 組み合わせ・加減・技などが非常に巧みで、申し分ない様子。
- 満足するまで、望むだけ十分に行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 望みが完全になくなり、将来を信じられなくなること。
Giải thích: 「絶望」 thường dùng trong cụm 「絶望に陥る」(rơi vào tuyệt vọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
