Nghĩa
Sửa đổi trạng thái không mong muốn hoặc bất công về trạng thái đúng đắn.
Giải thích
Đây là từ trang trọng, mang tính công, chỉ việc kiểm tra rồi sửa chế độ, chênh lệch hoặc cách vận hành sai về trạng thái thích hợp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là từ trang trọng, mang tính công, chỉ việc kiểm tra rồi sửa chế độ, chênh lệch hoặc cách vận hành sai về trạng thái thích hợp.
Nghĩa chính 1
Sửa đổi trạng thái không mong muốn hoặc bất công về trạng thái đúng đắn.
Ví dụ
-
地域間の賃金格差を是正する施策が必要だ。
Cần có chính sách điều chỉnh chênh lệch tiền lương giữa các vùng.
-
監査で指摘された不備の是正を求めた。
Cơ quan kiểm toán yêu cầu khắc phục thiếu sót đã chỉ ra.
-
偏った人員配置が速やかに是正された。
Việc bố trí nhân sự thiên lệch đã nhanh chóng được chấn chỉnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
格差を是正する
khắc phục chênh lệch
-
不備を是正する
chấn chỉnh thiếu sót
-
是正措置を講じる
thực hiện biện pháp khắc phục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường dùng trong hành chính và quản lý tổ chức để sửa sự không phù hợp mang tính hệ thống hoặc kéo dài, chứ không chỉ sửa lỗi chữ đơn giản.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「是正(ぜせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 望みが完全になくなり、将来を信じられなくなること。
- 好ましくない状態や不公平を正しい状態に改めること。
- 影響・信頼・人気などの程度が極めて大きい様子。
- 組み合わせ・加減・技などが非常に巧みで、申し分ない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 好ましくない状態や不公平を正しい状態に改めること。
Giải thích: 「是正」 thường dùng trong cụm 「格差を是正する」(khắc phục chênh lệch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
