benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ゼリー」

Cách đọc
ゼリー
Từ loại
noun

Nghĩa

Món tráng miệng đàn hồi làm từ nước trái cây đông lại bằng gelatin hoặc thạch agar.

Giải thích

Nó cũng có thể được dùng để chỉ các sản phẩm bán rắn như thuốc và mỹ phẩm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cũng có thể được dùng để chỉ các sản phẩm bán rắn như thuốc và mỹ phẩm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Món tráng miệng đàn hồi làm từ nước trái cây đông lại bằng gelatin hoặc thạch agar.

Ví dụ

  1. 冷蔵庫でよく冷やした果物のゼリーを食後に出した。

    Sau bữa ăn, đã dọn món thạch trái cây được làm lạnh kỹ trong tủ lạnh.

  2. このゼリーは柔らかいので、器からこぼさないよう注意してください。

    Để tránh đổ ra ngoài, hãy cẩn thận để không làm vỡ chiếc bát.

Cách kết hợp thường dùng

  • ゼリーを冷やす

    Làm lạnh thạch

  • 果物のゼリー

    thạch trái cây

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một chất lỏng được cứng hóa thành dạng bán rắn, mềm và đàn hồi.

Ví dụ

  1. 保冷剤の袋が破れ、中のゼリーが流れ出した。

    Túi chất làm lạnh bị vỡ, nước cốt dừa tràn ra ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • ゼリー状の中身

    Phần bên trong dạng thạch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, nó được dùng để chỉ thực phẩm, nhưng cũng có thể là một dạng bán rắn với hình dạng "trà" hoặc "mềm".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ゼリー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 好ましくない状態や不公平を正しい状態に改めること。
  2. 望みが完全になくなり、将来を信じられなくなること。
  3. 果汁などをゼラチンや寒天で固めた、弾力のある菓子。
  4. 影響・信頼・人気などの程度が極めて大きい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 果汁などをゼラチンや寒天で固めた、弾力のある菓子。

Giải thích: 「ゼリー」 thường dùng trong cụm 「ゼリーを冷やす」(Làm lạnh thạch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1