Nghĩa
Nhà xuất bản chấm dứt việc in và bán một cuốn sách, không còn cung cấp bản mới.
Giải thích
Trạng thái một ấn phẩm không còn dự kiến tái bản và bản mới thường không lưu hành ngoài số hàng tồn kho.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái một ấn phẩm không còn dự kiến tái bản và bản mới thường không lưu hành ngoài số hàng tồn kho.
Nghĩa chính 1
Nhà xuất bản chấm dứt việc in và bán một cuốn sách, không còn cung cấp bản mới.
Ví dụ
-
その写真集は絶版で古書しか手に入らない。
Tập ảnh đó đã ngừng xuất bản nên chỉ có thể mua sách cũ.
-
出版社は長年売れた辞典を絶版にした。
Nhà xuất bản đã ngừng phát hành cuốn từ điển bán chạy nhiều năm.
-
読者の要望で絶版本が復刊された。
Cuốn sách đã ngừng xuất bản được tái bản theo yêu cầu của độc giả.
Cách kết hợp thường dùng
-
絶版になる
ngừng xuất bản
-
絶版にする
cho ngừng xuất bản
-
絶版本を探す
tìm sách đã ngừng xuất bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hết hàng chỉ là thiếu hàng tạm thời, còn ngừng xuất bản là trạng thái nhà xuất bản đã chấm dứt phát hành lâu dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絶版(ぜっぱん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 出版社が書籍などの印刷・販売を終了し、新品を供給しないこと。
- 果汁などをゼラチンや寒天で固めた、弾力のある菓子。
- 好ましくない状態や不公平を正しい状態に改めること。
- 望みが完全になくなり、将来を信じられなくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 出版社が書籍などの印刷・販売を終了し、新品を供給しないこと。
Giải thích: 「絶版」 thường dùng trong cụm 「絶版になる」(ngừng xuất bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
