benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「前提」

Cách đọc
ぜんてい
Từ loại
noun

Nghĩa

Điều kiện phải được đáp ứng trước để một cuộc thảo luận, kế hoạch hoặc phán đoán có thể đứng vững.

Giải thích

Điều kiện hoặc giả định ngầm hay được nêu rõ; nếu nó sụp đổ thì kết luận và kế hoạch sau đó cũng thay đổi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều kiện hoặc giả định ngầm hay được nêu rõ; nếu nó sụp đổ thì kết luận và kế hoạch sau đó cũng thay đổi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điều kiện phải được đáp ứng trước để một cuộc thảo luận, kế hoạch hoặc phán đoán có thể đứng vững.

Ví dụ

  1. 全員参加を前提に日程を決めた。

    Lịch trình được quyết định với tiền đề tất cả mọi người đều tham gia.

  2. 予算の前提が変わり計画を見直した。

    Tiền đề về ngân sách thay đổi nên kế hoạch đã được xem xét lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 前提とする

    lấy làm tiền đề

  • 前提が崩れる

    tiền đề sụp đổ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Mệnh đề làm cơ sở để suy ra kết luận trong logic.

Ví dụ

  1. 誤った前提から正しい結論は導けない。

    Không thể suy ra kết luận đúng từ một tiền đề sai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 論理的前提

    tiền đề logic

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải mong muốn đơn thuần, đây là điều kiện nền tảng giúp phán đoán hoặc hành động tiếp theo có thể hình thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「前提(ぜんてい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出版社が書籍などの印刷・販売を終了し、新品を供給しないこと。
  2. 議論・計画・判断が成り立つため、先に満たされるべき条件。
  3. 果汁などをゼラチンや寒天で固めた、弾力のある菓子。
  4. 好ましくない状態や不公平を正しい状態に改めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 議論・計画・判断が成り立つため、先に満たされるべき条件。

Giải thích: 「前提」 thường dùng trong cụm 「前提とする」(lấy làm tiền đề).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1