benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「善処」

Cách đọc
ぜんしょ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thực hiện biện pháp thích hợp tùy theo tình hình.

Giải thích

Cách nói trang trọng để hứa hoặc yêu cầu xử lý vấn đề theo hướng tốt; đôi khi biện pháp cụ thể không rõ ràng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trang trọng để hứa hoặc yêu cầu xử lý vấn đề theo hướng tốt; đôi khi biện pháp cụ thể không rõ ràng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thực hiện biện pháp thích hợp tùy theo tình hình.

Ví dụ

  1. 担当部署に伝えて善処します。

    Tôi sẽ báo cho bộ phận phụ trách và xử lý thỏa đáng.

  2. 住民は騒音問題への善処を求めた。

    Người dân yêu cầu giải quyết thỏa đáng vấn đề tiếng ồn.

  3. 事情を考慮して善処してほしい。

    Mong quý vị cân nhắc hoàn cảnh và xử lý thích đáng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 善処を求める

    yêu cầu xử lý thỏa đáng

  • 善処するよう頼む

    đề nghị xử lý thích hợp

  • 前向きに善処する

    tích cực xử lý thỏa đáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Câu 'sẽ xử lý thỏa đáng' cho biết sẽ xem xét và ứng phó phù hợp, nhưng không nhất thiết là lời hứa thực hiện đúng như mong muốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「善処(ぜんしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 議論・計画・判断が成り立つため、先に満たされるべき条件。
  2. 出版社が書籍などの印刷・販売を終了し、新品を供給しないこと。
  3. 果汁などをゼラチンや寒天で固めた、弾力のある菓子。
  4. 事情に応じて適切な処置を取ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 事情に応じて適切な処置を取ること。

Giải thích: 「善処」 thường dùng trong cụm 「善処を求める」(yêu cầu xử lý thỏa đáng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1