Nghĩa
Trạng thái hoặc thời kỳ mà danh tiếng, thế lực hay ngành công nghiệp hưng thịnh nhất.
Giải thích
Chỉ thời đại ở đỉnh cao phát triển, khi ảnh hưởng và hoạt động đạt mức lớn nhất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thời đại ở đỉnh cao phát triển, khi ảnh hưởng và hoạt động đạt mức lớn nhất.
Nghĩa chính 1
Trạng thái hoặc thời kỳ mà danh tiếng, thế lực hay ngành công nghiệp hưng thịnh nhất.
Ví dụ
-
全盛期の工場では千人が働いていた。
Vào thời hoàng kim, nhà máy có một nghìn công nhân.
-
王国はこの時代に全盛を極めた。
Vương quốc đạt đến cực thịnh trong thời đại này.
-
彼は全盛時代の記録を今も保持している。
Anh ấy vẫn giữ kỷ lục lập được trong thời kỳ đỉnh cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
全盛期
thời kỳ hoàng kim
-
全盛を極める
đạt đến cực thịnh
-
全盛時代
thời đại hoàng kim
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng ở dạng 'thời kỳ hoàng kim' để nhìn lại quá khứ, chỉ giai đoạn hoạt động hoặc phồn vinh đạt mức cao nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「全盛(ぜんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 事情に応じて適切な処置を取ること。
- 議論・計画・判断が成り立つため、先に満たされるべき条件。
- 人気・勢力・産業などが最も盛んな状態・時期。
- 出版社が書籍などの印刷・販売を終了し、新品を供給しないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人気・勢力・産業などが最も盛んな状態・時期。
Giải thích: 「全盛」 thường dùng trong cụm 「全盛期」(thời kỳ hoàng kim).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
