benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「全盛」

Cách đọc
ぜんせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Trạng thái hoặc thời kỳ mà danh tiếng, thế lực hay ngành công nghiệp hưng thịnh nhất.

Giải thích

Chỉ thời đại ở đỉnh cao phát triển, khi ảnh hưởng và hoạt động đạt mức lớn nhất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thời đại ở đỉnh cao phát triển, khi ảnh hưởng và hoạt động đạt mức lớn nhất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trạng thái hoặc thời kỳ mà danh tiếng, thế lực hay ngành công nghiệp hưng thịnh nhất.

Ví dụ

  1. 全盛期の工場では千人が働いていた。

    Vào thời hoàng kim, nhà máy có một nghìn công nhân.

  2. 王国はこの時代に全盛を極めた。

    Vương quốc đạt đến cực thịnh trong thời đại này.

  3. 彼は全盛時代の記録を今も保持している。

    Anh ấy vẫn giữ kỷ lục lập được trong thời kỳ đỉnh cao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全盛期

    thời kỳ hoàng kim

  • 全盛を極める

    đạt đến cực thịnh

  • 全盛時代

    thời đại hoàng kim

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng ở dạng 'thời kỳ hoàng kim' để nhìn lại quá khứ, chỉ giai đoạn hoạt động hoặc phồn vinh đạt mức cao nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「全盛(ぜんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事情に応じて適切な処置を取ること。
  2. 議論・計画・判断が成り立つため、先に満たされるべき条件。
  3. 人気・勢力・産業などが最も盛んな状態・時期。
  4. 出版社が書籍などの印刷・販売を終了し、新品を供給しないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人気・勢力・産業などが最も盛んな状態・時期。

Giải thích: 「全盛」 thường dùng trong cụm 「全盛期」(thời kỳ hoàng kim).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1