Nghĩa
Có tính cách và hành vi ngay thẳng, đúng đắn, không có ác ý.
Giải thích
Miêu tả tích cực nhân cách hoặc người dân tuân thủ pháp luật, đạo đức và không có ý làm hại người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Miêu tả tích cực nhân cách hoặc người dân tuân thủ pháp luật, đạo đức và không có ý làm hại người khác.
Nghĩa chính 1
Có tính cách và hành vi ngay thẳng, đúng đắn, không có ác ý.
Ví dụ
-
善良な市民を詐欺から守る。
Bảo vệ những công dân lương thiện khỏi lừa đảo.
-
彼は善良で穏やかな人柄だ。
Anh ấy có tính cách hiền lành và ôn hòa.
-
善良な人の親切につけ込んではならない。
Không được lợi dụng lòng tốt của người lương thiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
善良な市民
công dân lương thiện
-
善良な人柄
nhân cách hiền lành
-
善良な心
tấm lòng thiện lương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không đánh giá năng lực xuất sắc, từ này đánh giá nhân cách không ác ý, có đạo đức và đáng tin cậy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「善良(ぜんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性質・行いが素直で正しく、悪意がない様子。
- 人気・勢力・産業などが最も盛んな状態・時期。
- 事情に応じて適切な処置を取ること。
- 議論・計画・判断が成り立つため、先に満たされるべき条件。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 性質・行いが素直で正しく、悪意がない様子。
Giải thích: 「善良」 thường dùng trong cụm 「善良な市民」(công dân lương thiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
