Nghĩa
Trường hợp tương tự từng xảy ra trước đây và được tham khảo cho quyết định hiện tại.
Giải thích
Dùng khi tổ chức hoặc pháp luật tham chiếu cách xử lý trong quá khứ làm tiêu chuẩn cho quyết định lần này.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi tổ chức hoặc pháp luật tham chiếu cách xử lý trong quá khứ làm tiêu chuẩn cho quyết định lần này.
Nghĩa chính 1
Trường hợp tương tự từng xảy ra trước đây và được tham khảo cho quyết định hiện tại.
Ví dụ
-
この規模の救済には前例がない。
Chưa từng có tiền lệ cứu trợ với quy mô như thế này.
-
過去の前例に従って申請を処理した。
Đơn đăng ký được xử lý theo tiền lệ trong quá khứ.
-
今回の決定が将来の前例となる。
Quyết định lần này sẽ trở thành tiền lệ cho tương lai.
Cách kết hợp thường dùng
-
前例がない
không có tiền lệ
-
前例に従う
làm theo tiền lệ
-
前例となる
trở thành tiền lệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là một sự việc trong quá khứ, từ này chỉ trường hợp tương tự có ảnh hưởng đến phán đoán hoặc thủ tục hiện tại và tương lai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「前例(ぜんれい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 性質・行いが素直で正しく、悪意がない様子。
- 人気・勢力・産業などが最も盛んな状態・時期。
- 以前に起き、現在の判断の参考となる同種の事例。
- 事情に応じて適切な処置を取ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 以前に起き、現在の判断の参考となる同種の事例。
Giải thích: 「前例」 thường dùng trong cụm 「前例がない」(không có tiền lệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
