benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「全滅」

Cách đọc
ぜんめつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Một tập thể, sinh vật hoặc thiết bị bị tiêu diệt hay phá hủy không còn sót lại.

Giải thích

Từ mạnh chỉ sự hủy diệt không còn lại phần nào, hoặc theo nghĩa bóng là thất bại hoàn toàn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ mạnh chỉ sự hủy diệt không còn lại phần nào, hoặc theo nghĩa bóng là thất bại hoàn toàn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Một tập thể, sinh vật hoặc thiết bị bị tiêu diệt hay phá hủy không còn sót lại.

Ví dụ

  1. 害虫の影響で畑の作物が全滅した。

    Cây trồng trên đồng bị sâu bệnh phá hủy hoàn toàn.

  2. 部隊は攻撃を受けて全滅した。

    Đơn vị quân đội bị tấn công và bị tiêu diệt toàn bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 作物が全滅する

    cây trồng bị mất trắng

  • 部隊が全滅する

    đơn vị bị tiêu diệt hoàn toàn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp đều thất bại trong kỳ thi hay cuộc thi.

Ví dụ

  1. 難問ばかりで出場者は全滅だった。

    Các câu hỏi đều quá khó nên không thí sinh nào vượt qua.

Cách kết hợp thường dùng

  • 候補が全滅する

    mọi ứng viên đều bị loại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ nhấn mạnh mức độ thiệt hại nghiêm trọng. Khi dùng bóng cho thất bại đời thường, nó mang sắc thái phóng đại và suồng sã.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「全滅(ぜんめつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 集団・生物・設備などが残らず滅びる、または破壊されること。
  2. 以前に起き、現在の判断の参考となる同種の事例。
  3. 性質・行いが素直で正しく、悪意がない様子。
  4. 人気・勢力・産業などが最も盛んな状態・時期。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 集団・生物・設備などが残らず滅びる、または破壊されること。

Giải thích: 「全滅」 thường dùng trong cụm 「作物が全滅する」(cây trồng bị mất trắng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1