Nghĩa
Biểu thị chức vụ hoặc thời kỳ ngay trước hiện tại.
Giải thích
Là tiền tố đứng trước chức danh để chỉ người tiền nhiệm hoặc trước thời đại, công đoạn để chỉ giai đoạn trước; cũng là hậu tố đứng sau sự kiện, thời điểm để chỉ khoảng thời gian trước đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là tiền tố đứng trước chức danh để chỉ người tiền nhiệm hoặc trước thời đại, công đoạn để chỉ giai đoạn trước; cũng là hậu tố đứng sau sự kiện, thời điểm để chỉ khoảng thời gian trước đó.
Nghĩa chính 1
Biểu thị chức vụ hoặc thời kỳ ngay trước hiện tại.
Ví dụ
-
前社長が式典に招かれた。
Cựu giám đốc đã được mời đến buổi lễ.
-
前政権の政策を検証する。
Xem xét chính sách của chính quyền tiền nhiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
前会長
cựu chủ tịch
-
前年度
năm tài chính trước
Nghĩa khác 2
Đứng trước tên thời đại hoặc giai đoạn để biểu thị thời kỳ trước đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
前近代
tiền hiện đại
Nghĩa khác 3
Đứng sau một sự kiện hoặc thời điểm để biểu thị khoảng thời gian trước nó.
Ví dụ
-
戦前の建物が今も残っている。
Tòa nhà có từ trước chiến tranh vẫn còn tồn tại.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi là tiền tố trong các từ như 'cựu giám đốc', 'tiền hiện đại' hoặc hậu tố trong 'trước chiến tranh', chữ này đều đọc là zen và biểu thị tiền nhiệm hay trước đó; cần phân biệt với danh từ độc lập đọc là mae.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「前(ぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 座禅などの瞑想実践を重んじる仏教の思想・宗派。
- 一人分の料理を載せる脚付きの台、またはその料理一式。
- 隠れていた部分を含む、物事の姿・内容の全体。
- 現在の一つ前の役職・時期であることを示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 現在の一つ前の役職・時期であることを示す。
Giải thích: 「前」 thường dùng trong cụm 「前会長」(cựu chủ tịch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
