benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「禅」

Cách đọc
ぜん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tư tưởng hoặc tông phái Phật giáo coi trọng thực hành thiền định như tọa thiền.

Giải thích

Chỉ sự tu tập tập trung tâm trí để nhận ra bản tính của mình, cùng truyền thống đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự tu tập tập trung tâm trí để nhận ra bản tính của mình, cùng truyền thống đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tư tưởng hoặc tông phái Phật giáo coi trọng thực hành thiền định như tọa thiền.

Ví dụ

  1. 寺で禅の教えと座禅の作法を学んだ。

    Tôi học giáo lý Thiền và cách tọa thiền tại chùa.

  2. 禅は日本文化にも大きな影響を与えた。

    Thiền cũng có ảnh hưởng lớn đến văn hóa Nhật Bản.

  3. 早朝に座禅を組んで心を静める。

    Tọa thiền vào sáng sớm để tĩnh tâm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 座禅を組む

    ngồi tọa thiền

  • 禅の教え

    giáo lý Thiền

  • 禅寺

    chùa Thiền tông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là phương pháp thư giãn, đây là từ có nền tảng tư tưởng và tu tập Phật giáo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「禅(ぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一人分の料理を載せる脚付きの台、またはその料理一式。
  2. 座禅などの瞑想実践を重んじる仏教の思想・宗派。
  3. 隠れていた部分を含む、物事の姿・内容の全体。
  4. 病気やけがが完全に治り、健康な状態へ戻ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 座禅などの瞑想実践を重んじる仏教の思想・宗派。

Giải thích: 「禅」 thường dùng trong cụm 「座禅を組む」(ngồi tọa thiền).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1