Nghĩa
Tư tưởng hoặc tông phái Phật giáo coi trọng thực hành thiền định như tọa thiền.
Giải thích
Chỉ sự tu tập tập trung tâm trí để nhận ra bản tính của mình, cùng truyền thống đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự tu tập tập trung tâm trí để nhận ra bản tính của mình, cùng truyền thống đó.
Nghĩa chính 1
Tư tưởng hoặc tông phái Phật giáo coi trọng thực hành thiền định như tọa thiền.
Ví dụ
-
寺で禅の教えと座禅の作法を学んだ。
Tôi học giáo lý Thiền và cách tọa thiền tại chùa.
-
禅は日本文化にも大きな影響を与えた。
Thiền cũng có ảnh hưởng lớn đến văn hóa Nhật Bản.
-
早朝に座禅を組んで心を静める。
Tọa thiền vào sáng sớm để tĩnh tâm.
Cách kết hợp thường dùng
-
座禅を組む
ngồi tọa thiền
-
禅の教え
giáo lý Thiền
-
禅寺
chùa Thiền tông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là phương pháp thư giãn, đây là từ có nền tảng tư tưởng và tu tập Phật giáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「禅(ぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一人分の料理を載せる脚付きの台、またはその料理一式。
- 座禅などの瞑想実践を重んじる仏教の思想・宗派。
- 隠れていた部分を含む、物事の姿・内容の全体。
- 病気やけがが完全に治り、健康な状態へ戻ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 座禅などの瞑想実践を重んじる仏教の思想・宗派。
Giải thích: 「禅」 thường dùng trong cụm 「座禅を組む」(ngồi tọa thiền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
