benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「絶句」

Cách đọc
ぜっく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Không thốt nên lời vì kinh ngạc, tức giận hoặc đau buồn.

Giải thích

Trạng thái bị choáng ngợp bởi sự việc ngoài dự đoán hoặc cảm xúc mạnh đến mức không thể đáp lời và chỉ biết im lặng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái bị choáng ngợp bởi sự việc ngoài dự đoán hoặc cảm xúc mạnh đến mức không thể đáp lời và chỉ biết im lặng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Không thốt nên lời vì kinh ngạc, tức giận hoặc đau buồn.

Ví dụ

  1. あまりに無責任な説明を聞いて絶句した。

    Tôi cứng họng khi nghe lời giải thích quá vô trách nhiệm ấy.

  2. 被害の大きさを目にして全員が絶句した。

    Mọi người đều chết lặng khi tận mắt thấy mức độ thiệt hại.

  3. 突然の知らせに絶句し、しばらく動けなかった。

    Tôi sững sờ trước tin đột ngột đó và một lúc lâu không thể cử động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 驚いて絶句する

    kinh ngạc đến cứng họng

  • 思わず絶句する

    bất giác không thốt nên lời

  • 絶句するほどひどい

    tệ đến mức không nói nên lời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải là quên điều định nói, mà là mất lời vì cảm xúc mạnh hoặc cú sốc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「絶句(ぜっく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現在の一つ前の役職・時期であることを示す。
  2. 驚き・怒り・悲しみなどで言葉が出なくなること。
  3. 座禅などの瞑想実践を重んじる仏教の思想・宗派。
  4. 一人分の料理を載せる脚付きの台、またはその料理一式。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 驚き・怒り・悲しみなどで言葉が出なくなること。

Giải thích: 「絶句」 thường dùng trong cụm 「驚いて絶句する」(kinh ngạc đến cứng họng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1