benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「税務署」

Cách đọc
ぜいむしょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cơ quan hành chính phụ trách khai báo, thu thuế quốc gia và tư vấn theo từng địa phương.

Giải thích

Đây là cơ quan địa phương thuộc cơ quan thuế quốc gia, xử lý thủ tục và điều tra thuế thu nhập, thuế doanh nghiệp, thuế thừa kế và các sắc thuế quốc gia khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là cơ quan địa phương thuộc cơ quan thuế quốc gia, xử lý thủ tục và điều tra thuế thu nhập, thuế doanh nghiệp, thuế thừa kế và các sắc thuế quốc gia khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cơ quan hành chính phụ trách khai báo, thu thuế quốc gia và tư vấn theo từng địa phương.

Ví dụ

  1. 確定申告の相談で税務署を訪れた。

    Tôi đến chi cục thuế để hỏi về quyết toán thuế.

  2. 税務署から納税に関する通知が届いた。

    Một thông báo về nộp thuế được gửi từ chi cục thuế.

  3. 書類の提出先を管轄の税務署に確認する。

    Xác nhận nơi nộp hồ sơ với chi cục thuế có thẩm quyền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 税務署に申告する

    khai báo tại chi cục thuế

  • 税務署を訪れる

    đến cơ quan thuế

  • 管轄の税務署

    chi cục thuế quản lý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác với bộ phận thuế của chính quyền địa phương xử lý thuế địa phương, cơ quan này chủ yếu phụ trách thuế quốc gia.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「税務署(ぜいむしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 驚き・怒り・悲しみなどで言葉が出なくなること。
  2. 国税の申告・徴収・相談などを地域ごとに担当する行政機関。
  3. 現在の一つ前の役職・時期であることを示す。
  4. 座禅などの瞑想実践を重んじる仏教の思想・宗派。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 国税の申告・徴収・相談などを地域ごとに担当する行政機関。

Giải thích: 「税務署」 thường dùng trong cụm 「税務署に申告する」(khai báo tại chi cục thuế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1