Nghĩa
Mong manh, yếu nên không đủ sức chịu lực tác động hoặc thay đổi.
Giải thích
Diễn tả vật, tổ chức hay cơ chế yếu và dễ bị hỏng hoặc tổn hại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả vật, tổ chức hay cơ chế yếu và dễ bị hỏng hoặc tổn hại.
Nghĩa chính 1
Mong manh, yếu nên không đủ sức chịu lực tác động hoặc thay đổi.
Ví dụ
-
建設前の調査で、地盤が脆弱であることが分かった。
Khảo sát trước xây dựng cho thấy nền đất yếu.
-
少人数に依存した運営体制は脆弱で、欠員に対応しにくい。
Cơ chế vận hành phụ thuộc vào ít người rất mong manh, khó ứng phó khi thiếu nhân sự.
-
情報を守る仕組みが脆弱だったため、管理方法を見直した。
Vì cơ chế bảo vệ thông tin yếu, chúng tôi xem xét lại cách quản lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
脆弱な地盤
nền đất yếu
-
脆弱な体制
cơ chế tổ chức mong manh
-
脆弱な基盤
nền tảng yếu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「脆弱な地盤」「脆弱な体制」. 「脆弱性」 trong hệ thống thông tin chỉ điểm yếu có thể dẫn đến thao tác trái phép và những vấn đề khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「脆弱(ぜいじゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- もろく弱いため、力や変化に十分耐えられない。
- 国税の申告・徴収・相談などを地域ごとに担当する行政機関。
- 驚き・怒り・悲しみなどで言葉が出なくなること。
- 現在の一つ前の役職・時期であることを示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. もろく弱いため、力や変化に十分耐えられない。
Giải thích: 「脆弱」 thường dùng trong cụm 「脆弱な地盤」(nền đất yếu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
