benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「絶頂」

Cách đọc
ぜっちょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Điểm cao nhất của một ngọn núi.

Giải thích

Từ nghĩa đỉnh cao về mặt vật lý, từ này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ giai đoạn một trạng thái đạt đến đỉnh điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa đỉnh cao về mặt vật lý, từ này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ giai đoạn một trạng thái đạt đến đỉnh điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điểm cao nhất của một ngọn núi.

Ví dụ

  1. 登山者は正午に山の絶頂へ着いた。

    Những người leo núi đã lên đến đỉnh núi vào buổi trưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山の絶頂

    đỉnh núi

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Thời kỳ mà danh tiếng, hạnh phúc hoặc thế lực đạt mức cao nhất.

Ví dụ

  1. 人気の絶頂で突然引退を発表した。

    Người đó bất ngờ tuyên bố giải nghệ khi đang ở đỉnh cao danh vọng.

  2. 王国は繁栄の絶頂を迎えていた。

    Vương quốc đang ở thời kỳ phồn vinh cực thịnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人気の絶頂

    đỉnh cao danh vọng

  • 絶頂に達する

    đạt đến đỉnh điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Theo nghĩa bóng, từ này diễn tả thành công hoặc hạnh phúc đang ở giai đoạn cao nhất không thể hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「絶頂(ぜっちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. もろく弱いため、力や変化に十分耐えられない。
  2. 国税の申告・徴収・相談などを地域ごとに担当する行政機関。
  3. 驚き・怒り・悲しみなどで言葉が出なくなること。
  4. 山などの最も高い所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 山などの最も高い所。

Giải thích: 「絶頂」 thường dùng trong cụm 「山の絶頂」(đỉnh núi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1