Nghĩa
Cuộc trò chuyện thoải mái, không đặt ra chủ đề cố định.
Giải thích
Nói về việc nói chuyện tự do về những chủ đề quen thuộc, tách biệt khỏi các vấn đề công việc và các cuộc thảo luận chính thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về việc nói chuyện tự do về những chủ đề quen thuộc, tách biệt khỏi các vấn đề công việc và các cuộc thảo luận chính thức.
Nghĩa chính 1
Cuộc trò chuyện thoải mái, không đặt ra chủ đề cố định.
Ví dụ
-
会議が始まるまで同僚と雑談した。
Trò chuyện phiếm với đồng nghiệp cho đến khi cuộc họp bắt đầu.
-
休憩中の雑談から新しい企画の案が生まれた。
Một ý tưởng cho dự án mới nảy sinh từ cuộc trò chuyện phiếm trong giờ nghỉ.
-
面談では、まず雑談をして緊張をほぐした。
Trong buổi phỏng vấn, chúng tôi bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện ngắn gọn để giảm căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
同僚と雑談する
Trò chuyện phiếm với đồng nghiệp
-
雑談を交わす
Trao đổi chuyện phiếm
-
雑談に花が咲く
Câu chuyện phiếm trở nên rôm rả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có nghĩa là cuộc trò chuyện không có mục đích cụ thể, nhưng đôi khi cũng được nói đến theo nghĩa tích cực như một dịp xây dựng quan hệ hoặc khơi nguồn ý tưởng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「雑談(ざつだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 山などの最も高い所。
- 決まった議題を設けず、気軽に交わす会話。
- もろく弱いため、力や変化に十分耐えられない。
- 国税の申告・徴収・相談などを地域ごとに担当する行政機関。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 決まった議題を設けず、気軽に交わす会話。
Giải thích: 「雑談」 thường dùng trong cụm 「同僚と雑談する」(Trò chuyện phiếm với đồng nghiệp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
