benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暫定」

Cách đọc
ざんてい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Tạm thời ấn định trong thời gian chờ quyết định cuối cùng.

Giải thích

Chỉ giá trị, chế độ hoặc biện pháp được dùng trước mắt khi thông tin hay điều kiện chưa được xác định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ giá trị, chế độ hoặc biện pháp được dùng trước mắt khi thông tin hay điều kiện chưa được xác định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Tạm thời ấn định trong thời gian chờ quyết định cuối cùng.

Ví dụ

  1. 集計途中の暫定結果が公表された。

    Kết quả tạm thời trong quá trình tổng hợp đã được công bố.

  2. 正式な責任者が決まるまで暫定の体制で運営する。

    Vận hành theo cơ chế tạm thời cho đến khi xác định được người phụ trách chính thức.

  3. 避難所への暫定措置として仮設設備を設置した。

    Thiết bị tạm được lắp đặt như một biện pháp trước mắt cho nơi sơ tán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 暫定結果

    Kết quả tạm thời

  • 暫定措置

    Biện pháp tạm thời

  • 暫定的な運用

    Vận hành tạm thời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một quyết định tạm thời, cho thấy có thể sẽ được thay đổi thành nội dung chính thức sau này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暫定(ざんてい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. やり方が粗く、細部への注意が足りないさま。
  2. 最終決定までの間、仮に定めておくこと。
  3. 決まった議題を設けず、気軽に交わす会話。
  4. 山などの最も高い所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 最終決定までの間、仮に定めておくこと。

Giải thích: 「暫定」 thường dùng trong cụm 「暫定結果」(Kết quả tạm thời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1