Nghĩa
Ý tưởng hoặc cách thể hiện mới lạ, tươi mới và độc đáo, chưa từng có trước đó.
Giải thích
Diễn tả việc không bị bó buộc bởi khuôn mẫu sẵn có, đưa ra góc nhìn hoặc phương pháp mới và tạo ấn tượng mạnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc không bị bó buộc bởi khuôn mẫu sẵn có, đưa ra góc nhìn hoặc phương pháp mới và tạo ấn tượng mạnh.
Nghĩa chính 1
Ý tưởng hoặc cách thể hiện mới lạ, tươi mới và độc đáo, chưa từng có trước đó.
Ví dụ
-
斬新な発想を取り入れた製品が注目を集めた。
Sản phẩm áp dụng ý tưởng mới lạ đã thu hút sự chú ý.
-
伝統的な題材を斬新な構成で描いている。
Tác phẩm thể hiện đề tài truyền thống bằng bố cục mới lạ.
-
当時としては非常に斬新な設計だった。
Đó là một thiết kế vô cùng mới lạ vào thời bấy giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
斬新な発想
Những ý tưởng mới mẻ, sáng tạo.
-
斬新なデザイン
Thiết kế mới mẻ, độc đáo.
-
斬新な手法
Một phương pháp mới mẻ và sáng tạo.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng để đánh giá tích cực tính bất ngờ hoặc độc đáo, chứ không chỉ đơn thuần là mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「斬新(ざんしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 最終決定までの間、仮に定めておくこと。
- やり方が粗く、細部への注意が足りないさま。
- 決まった議題を設けず、気軽に交わす会話。
- 発想や表現がそれまでになく、新鮮で独創的なさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 発想や表現がそれまでになく、新鮮で独創的なさま。
Giải thích: 「斬新」 thường dùng trong cụm 「斬新な発想」(Những ý tưởng mới mẻ, sáng tạo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
