benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「惨敗」

Cách đọc
ざんぱい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thua thảm hại với khoảng cách rất lớn.

Giải thích

Chỉ thất bại như bị đối phương áp đảo trong trận đấu, bầu cử, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thất bại như bị đối phương áp đảo trong trận đấu, bầu cử, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thua thảm hại với khoảng cách rất lớn.

Ví dụ

  1. 決勝では相手に一点も取れず、惨敗した。

    Trong trận chung kết, chúng tôi không ghi nổi điểm nào và thua thảm hại.

  2. 選挙で惨敗した政党は、方針の見直しを迫られた。

    Đảng thua thảm trong bầu cử buộc phải xem lại đường lối.

  3. 前回の惨敗を忘れず、基礎練習からやり直した。

    Không quên thất bại thảm hại lần trước, tôi bắt đầu lại từ luyện tập cơ bản.

Cách kết hợp thường dùng

  • 試合で惨敗する

    thua thảm trong trận đấu

  • 惨敗を喫する

    hứng chịu thất bại thảm hại

  • 選挙での惨敗

    thất bại thảm hại trong bầu cử

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「強豪に惨敗する」「惨敗を喫する」. Nhấn mạnh mức độ thua nặng nề hơn là chỉ thua đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「惨敗(ざんぱい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大きな差をつけられ、ひどく負けること。
  2. 発想や表現がそれまでになく、新鮮で独創的なさま。
  3. 最終決定までの間、仮に定めておくこと。
  4. やり方が粗く、細部への注意が足りないさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 大きな差をつけられ、ひどく負けること。

Giải thích: 「惨敗」 thường dùng trong cụm 「試合で惨敗する」(thua thảm trong trận đấu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1