benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「残酷」

Cách đọc
ざんこく
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Tàn nhẫn, không màng đến nỗi đau của người khác và gây ra hành vi hoặc kết quả đau đớn.

Giải thích

Nó thể hiện sự đối xử, sự kiện, số phận của con người và động vật, những điều rất tàn nhẫn và đau đớn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự đối xử, sự kiện, số phận của con người và động vật, những điều rất tàn nhẫn và đau đớn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Tàn nhẫn, không màng đến nỗi đau của người khác và gây ra hành vi hoặc kết quả đau đớn.

Ví dụ

  1. 捕虜への残酷な扱いが厳しく非難された。

    Cách đối xử tàn bạo với tù binh đã bị lên án nghiêm khắc.

  2. 物語は戦争の残酷さを正面から描いている。

    Câu chuyện trực diện khắc họa sự tàn khốc của chiến tranh.

  3. 真実を隠し続けるほうが、かえって残酷かもしれない。

    Có lẽ cứ tiếp tục che giấu sự thật lại còn tàn nhẫn hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 残酷な行為

    Hành vi tàn ác

  • 残酷な運命

    Số phận nghiệt ngã

  • 残酷さを描く

    Khắc họa sự tàn khốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ có nghĩa là khắc nghiệt mà còn thể hiện đánh giá tiêu cực mạnh mẽ về sự đau đớn và vô nhân đạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「残酷(ざんこく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある活動に心ゆくまで没頭すること。
  2. 大きな差をつけられ、ひどく負けること。
  3. 発想や表現がそれまでになく、新鮮で独創的なさま。
  4. 他者の苦痛を顧みず、むごい行為や結果をもたらすさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 他者の苦痛を顧みず、むごい行為や結果をもたらすさま。

Giải thích: 「残酷」 thường dùng trong cụm 「残酷な行為」(Hành vi tàn ác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1