benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暫時」

Cách đọc
ざんじ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Không lâu, chỉ một thời gian ngắn.

Giải thích

Từ văn viết hơi trang trọng, diễn tả một trạng thái hoặc hành động chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ văn viết hơi trang trọng, diễn tả một trạng thái hoặc hành động chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Không lâu, chỉ một thời gian ngắn.

Ví dụ

  1. 作業を暫時中断し、安全を確認した。

    Công việc được tạm dừng trong chốc lát để kiểm tra an toàn.

  2. 参加者は暫時その場で待機するよう求められた。

    Những người tham gia được yêu cầu tạm thời chờ tại chỗ.

  3. 雨は暫時弱まったが、再び激しくなった。

    Mưa đã giảm đi một thời gian ngắn, nhưng sau đó lại trở nên dữ dội hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 暫時中断する

    Tạm dừng trong chốc lát

  • 暫時待機する

    Chờ trong chốc lát

  • 暫時休憩する

    Nghỉ trong chốc lát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trang trọng hơn 「しばらく」 trong hội thoại, dùng trong văn bản hoặc giải thích chính thức để chỉ một khoảng thời gian ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暫時(ざんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 長くはない、しばらくの間。
  2. 支払いや使用のあとに残っている金銭。
  3. 他者の苦痛を顧みず、むごい行為や結果をもたらすさま。
  4. ある活動に心ゆくまで没頭すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 長くはない、しばらくの間。

Giải thích: 「暫時」 thường dùng trong cụm 「暫時中断する」(Tạm dừng trong chốc lát).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1