benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「雑貨」

Cách đọc
ざっか
Từ loại
noun

Nghĩa

Các loại hàng hóa khác nhau, từ đồ dùng gia đình đến đồ trang trí.

Giải thích

Chỉ những vật dụng quen thuộc như văn phòng phẩm, đồ dùng nhà bếp, đồ nhỏ và đồ nội thất, không giới hạn trong một nhóm hàng cụ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ những vật dụng quen thuộc như văn phòng phẩm, đồ dùng nhà bếp, đồ nhỏ và đồ nội thất, không giới hạn trong một nhóm hàng cụ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các loại hàng hóa khác nhau, từ đồ dùng gia đình đến đồ trang trí.

Ví dụ

  1. 駅前に手作りの雑貨を扱う店が開いた。

    Một cửa hàng bán đồ tạp hóa thủ công đã mở trước nhà ga.

  2. 旅先で地元の工芸を生かした雑貨を買った。

    Trong chuyến đi, tôi mua đồ tạp hóa tận dụng nghề thủ công địa phương.

  3. 生活雑貨を用途別に棚へ並べる。

    Đặt đồ dùng gia đình theo mục đích sử dụng trên kệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雑貨を扱う

    Kinh doanh đồ tạp hóa

  • 生活雑貨

    Đồ dùng sinh hoạt

  • 雑貨店

    Cửa hàng tạp hóa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「雑貨(ざっか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日用品や装飾品など、種類の異なるこまごました商品。
  2. 長くはない、しばらくの間。
  3. 支払いや使用のあとに残っている金銭。
  4. 他者の苦痛を顧みず、むごい行為や結果をもたらすさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 日用品や装飾品など、種類の異なるこまごました商品。

Giải thích: 「雑貨」 thường dùng trong cụm 「雑貨を扱う」(Kinh doanh đồ tạp hóa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1