Nghĩa
Quản lý thu nhập và chi tiêu của nhà nước, chính quyền địa phương, tổ chức, v.v., hoặc tình trạng kinh tế của họ.
Giải thích
Chỉ cơ chế và tình trạng quản lý vốn: thu thuế hoặc doanh thu rồi phân bổ cho chính sách và hoạt động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cơ chế và tình trạng quản lý vốn: thu thuế hoặc doanh thu rồi phân bổ cho chính sách và hoạt động.
Nghĩa chính 1
Quản lý thu nhập và chi tiêu của nhà nước, chính quyền địa phương, tổ chức, v.v., hoặc tình trạng kinh tế của họ.
Ví dụ
-
税収の減少で自治体の財政が悪化した。
Nguồn thu thuế giảm khiến tình hình tài chính của chính quyền địa phương xấu đi.
-
政府は財政を健全化する中期計画を示した。
Chính phủ đưa ra kế hoạch trung hạn nhằm lành mạnh hóa tài chính.
-
大学の財政を支えるため、寄付を募っている。
Đang kêu gọi quyên góp để hỗ trợ tài chính cho trường đại học.
Cách kết hợp thường dùng
-
財政が悪化する
Tài chính ngày càng tồi tệ.
-
財政を立て直す
Chấn chỉnh tài chính
-
財政政策
Chính sách tài khóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng nhiều hơn cho thu nhập và chi tiêu của các tổ chức lớn, nhà nước và địa phương hơn là cho tài chính gia đình cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「財政(ざいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国・自治体・組織などが行う収入と支出の管理、またはその経済状態。
- 日用品や装飾品など、種類の異なるこまごました商品。
- 長くはない、しばらくの間。
- 支払いや使用のあとに残っている金銭。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国・自治体・組織などが行う収入と支出の管理、またはその経済状態。
Giải thích: 「財政」 thường dùng trong cụm 「財政が悪化する」(Tài chính ngày càng tồi tệ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
